Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 21 g —
- Natri 102 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 170 µg 43%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
- Choline 20 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 28 mg 156%
- Magiê 93 mg 22%
- Phốt pho 274 mg 22%
- Kali 348 mg 7%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Selen 40,9 µg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 8,5 g | 73 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 59 g | 220 | 5 g | 43 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 118 g | 440 | 10 g | 86 g | 3,4 g |
| ½ khẩu phần | 29,5 g | 110 | 2,5 g | 22 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 177 g | 660 | 15 g | 129 g | 5,1 g |
| 4 khẩu phần | 236 g | 880 | 20 g | 172 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 4,3 g | 37 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 13 g | 109 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 746 | 17 g | 146 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 933 | 21 g | 182 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat
Ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat thường ăn với gì?
Rót sữa lạnh vào bát rồi ăn ngay để miếng lúa mì giữ độ giòn; chuối thái lát hoặc quả mọng hợp với vị mật ong và hạt. Bạn cũng có thể rắc lên sữa chua để thêm độ giòn.
Làm sao để ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat không bị nhũn?
Chỉ rót sữa ngay trước khi ăn, vì các miếng lúa mì vụn hút ẩm khá nhanh. Nếu thích ăn mềm, hãy để trong sữa khoảng một đến hai phút rồi dùng thìa nghiền nhẹ.
Có thể dùng ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat trong món nào ngoài ăn với sữa?
Bẻ vụn để rắc lên sữa chua, trái cây hoặc kem, hay nghiền thô làm lớp phủ giòn cho món tráng miệng. Vì đã có vị ngọt mật ong, món dùng kèm thường không cần thêm nhiều đường.
Một khẩu phần ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường dùng khoảng 59 g, tương đương một bát theo khẩu phần ghi trên nhãn; lượng thực tế trong bát có thể khác nếu bạn ăn cùng sữa hoặc trái cây. Khẩu phần này có 220 kcal.
Ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat có nhiều chất xơ không?
Có: một khẩu phần 59 g cung cấp 6,3 g chất xơ. Ăn cùng trái cây như lê hoặc quả mọng là cách tiện để kết hợp thêm thực phẩm giàu chất xơ.
Ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat khác gì ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt?
Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có 15 g chất xơ trên 100 g, cao hơn 11 g trong Post Honey Nut Shredded Wheat. Hai loại đều có vị mật ong và hạt, nhưng hàm lượng chất xơ khác nhau.
Ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat có cần nấu trước khi ăn không?
Không cần nấu; đây là ngũ cốc ăn liền, thường dùng trực tiếp với sữa. Nếu muốn ăn nóng, hâm sữa riêng rồi rót lên ngũ cốc để dễ kiểm soát độ mềm.
Ngũ cốc Post Honey Nut Shredded Wheat nên bảo quản thế nào sau khi mở gói?
Đóng kín túi bên trong hoặc chuyển ngũ cốc sang hộp kín, rồi để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh để cạnh bếp hoặc nơi ẩm vì ngũ cốc dễ mất độ giòn.
Nguồn: USDA FoodData Central 173894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ