Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, post
367
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb68 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 15 g 54%
- Đường 23 g —
- Natri 3,7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 34,5 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 47,4 mg 4%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 180 mg 43%
- Phốt pho 464 mg 37%
- Kali 431 mg 9%
- Kẽm 0,68 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 8,7 g | 68 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 4,4 g | 34 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 13 g | 102 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 17 g | 136 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 22 g | 170 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt
100 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có 367 kcal, gồm 8,7 g đạm, 68 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có 184 kcal, gồm 4,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có 551 kcal, gồm 13 g đạm, 102 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có 734 kcal, gồm 17 g đạm, 136 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạt có 918 kcal, gồm 22 g đạm, 170 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ