Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters
Calo và thông tin dinh dưỡng
malt-o-meal, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 30 g —
- Natri 695 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 3,3 µg 16%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 104%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
- Niacin (B3) 16,7 mg 104%
- Vitamin B6 1,7 mg 98%
- Folate (B9) 667 µg 167%
- Vitamin B12 5 µg 208%
Khoáng chất
- Canxi 333 mg 26%
- Sắt 30 mg 167%
- Magiê 92 mg 22%
- Phốt pho 318 mg 25%
- Kali 241 mg 5%
- Kẽm 12,5 mg 114%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 8,6 g | 73 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 116 | 2,6 g | 22 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 232 | 5,2 g | 44 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 58 | 1,3 g | 11 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 348 | 7,7 g | 66 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 464 | 10 g | 88 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 4,3 g | 37 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 13 g | 110 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 17 g | 147 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 22 g | 183 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters
100 g ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 387 kcal, gồm 8,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 116 kcal, gồm 2,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 232 kcal, gồm 5,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 58 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 348 kcal, gồm 7,7 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 464 kcal, gồm 10 g đạm, 88 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 194 kcal, gồm 4,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Scooters có 581 kcal, gồm 13 g đạm, 110 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ