Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 9,1 g 33%
- Đường 20 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 8,7 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 30,7 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 147 mg 11%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 94 mg 22%
- Phốt pho 371 mg 30%
- Kali 418 mg 9%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 11 g | 67 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 55 g | 194 | 6,2 g | 37 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 110 g | 387 | 12 g | 73 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 27,5 g | 97 | 3,1 g | 18 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 165 g | 581 | 19 g | 110 g | 5,4 g |
| 4 khẩu phần | 220 g | 774 | 25 g | 147 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 5,6 g | 33 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 17 g | 100 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 22 g | 133 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 28 g | 167 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Alpen
Ngũ cốc Alpen nên ăn với gì?
Trộn với sữa lạnh hoặc sữa chua, rồi thêm chuối, táo hay quả mọng để có bữa sáng nhanh. Nếu thích mềm hơn, ngâm trước với sữa và để lạnh qua đêm.
Có cần nấu ngũ cốc Alpen trước khi ăn không?
Không cần; có thể ăn trực tiếp với sữa hoặc sữa chua. Muốn ăn nóng, đun cùng sữa trên lửa nhỏ khoảng 3–5 phút, khuấy đều để yến mạch mềm mà hỗn hợp không bén đáy nồi.
Cách làm yến mạch ngâm qua đêm với ngũ cốc Alpen?
Cho ngũ cốc vào hũ, đổ sữa hoặc sữa chua vừa đủ phủ, đậy kín và để trong tủ lạnh qua đêm. Buổi sáng, thêm trái cây tươi; nếu hỗn hợp quá đặc, khuấy thêm chút sữa.
Bảo quản ngũ cốc Alpen thế nào để giữ giòn?
Sau khi mở gói, chuyển ngũ cốc vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Múc bằng thìa khô để hơi ẩm không làm mềm các mảnh ngũ cốc.
Một khẩu phần ngũ cốc Alpen thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 55 g, tương đương một bát nhỏ trước khi thêm sữa. Lượng này cung cấp 194 kcal; nếu muốn bữa ăn no lâu hơn, bạn có thể ăn cùng sữa chua và trái cây.
Ngũ cốc Alpen có nhiều chất xơ không?
Có: một khẩu phần 55 g có khoảng 5 g chất xơ, nên có thể ăn cùng trái cây để tăng thêm chất xơ và độ phong phú cho bữa sáng.
Có thể dùng ngũ cốc Alpen để làm món gì ngoài ăn với sữa?
Bạn có thể trộn ngũ cốc với chuối nghiền và một ít bơ hạt để làm viên ăn sáng không cần nướng, hoặc rắc lên táo nướng và sữa chua để tăng độ giòn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ