Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Weetabix Alpen
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, ít chất béo, không muối, không đường
378
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb60 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 13 g —
- Natri 33,3 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 109 mg 26%
- Phốt pho 341 mg 27%
- Kali 543 mg 12%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,05 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 13 g | 60 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 6,7 g | 30 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 20 g | 90 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 27 g | 120 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 33 g | 150 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Weetabix Alpen
100 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có 378 kcal, gồm 13 g đạm, 60 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có 189 kcal, gồm 6,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có 567 kcal, gồm 20 g đạm, 90 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có 756 kcal, gồm 27 g đạm, 120 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Weetabix Alpen có 945 kcal, gồm 33 g đạm, 150 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ