Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 489 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 8,9 g 32%
- Đường 20 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 11,1 mg 74%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 84 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 49,2 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 76 mg 6%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 168 mg 40%
- Phốt pho 431 mg 34%
- Kali 539 mg 11%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,65 mg 72%
- Mangan 4 mg 174%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 489 | 14 g | 45 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 122 g | 597 | 17 g | 55 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 244 g | 1193 | 33 g | 110 g | 59 g |
| ½ khẩu phần | 61 g | 298 | 8,3 g | 27 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 366 g | 1790 | 50 g | 165 g | 89 g |
| 4 khẩu phần | 488 g | 2386 | 67 g | 220 g | 119 g |
| 50 g | 50 g | 245 | 6,8 g | 23 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 734 | 21 g | 68 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 978 | 27 g | 90 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 1223 | 34 g | 113 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
- Granola mật ongtự làm440 kcal / 100 g
- Granola hạnh nhânsẵn sàng ăn, rogers436 kcal / 100 g
- Granola nho khôsẵn sàng ăn, rogers436 kcal / 100 g
- Ngũ cốc granola táo và quếsẵn sàng ăn, rogers412 kcal / 100 g
- Granola việt quấtsẵn sàng ăn, nhẹ, rogers386 kcal / 100 g
- Mueslitự làm, rang447 kcal / 100 g
- Granola sô-cô-lakhông tăng cường446 kcal / 100 g
- Granola vị phong và nho khôsẵn sàng ăn, nhẹ, rogers382 kcal / 100 g
- Ngũ cốc granola giòn hữu cơjordans, ăn liền426 kcal / 100 g
- Granola hạnh nhân vanisẵn sàng ăn, nature's path459 kcal / 100 g
Câu hỏi về Granola
Granola ăn với gì ngon ngoài sữa tươi?
Bạn có thể rắc granola lên sữa chua, trái cây cắt miếng hoặc sinh tố đặc để tạo độ giòn. Chuối, táo, dâu và sữa chua chua nhẹ đặc biệt hợp với vị yến mạch nướng.
Ăn granola với sữa nóng có bị mềm không?
Có; granola hút ẩm nhanh nên sẽ mềm nếu ngâm lâu. Muốn giữ giòn, hãy cho granola vào bát sau cùng, ngay trước khi ăn.
Có thể dùng granola làm món gì ngoài ăn sáng?
Rắc granola lên kem hoặc trái cây nướng như táo, lê để thêm lớp giòn. Bạn cũng có thể ép granola thành thanh với bơ hạt và mật ong, rồi làm lạnh cho thanh kết dính.
Granola mở gói rồi bảo quản thế nào để không bị ỉu?
Cho granola vào lọ hoặc hộp kín, để nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng. Dùng muỗng khô lấy từng phần; nếu granola mất độ giòn, dàn lên khay nướng ở 150 °C khoảng 5–8 phút rồi để nguội hoàn toàn.
Nên ăn bao nhiêu granola một lần?
Một phần nhỏ khoảng 30 g, tương đương một nắm tay nhỏ, thường dễ phối với sữa chua hoặc trái cây mà không lấn át các món khác. Phần này cung cấp 147 kcal.
Granola có cần nướng lại trước khi ăn không?
Không cần nếu granola đã được nướng và đóng gói sẵn. Nếu muốn thơm giòn hơn, trải một lớp mỏng lên khay và nướng ở 150 °C trong 5–8 phút, đảo một lần rồi để nguội trước khi cất.
Granola khác yến mạch cán dẹt như thế nào?
Granola thường là yến mạch trộn với dầu hoặc chất tạo ngọt rồi nướng thành cụm giòn; yến mạch cán dẹt thường chỉ cần nấu hoặc ngâm. Granola có thể ăn ngay, còn yến mạch cán dẹt hợp để nấu cháo yến mạch.
Granola có thể thay bằng gì trong công thức làm bánh?
Trong lớp phủ giòn cho bánh nướng hoặc trái cây, bạn có thể thay granola bằng yến mạch cán dẹt trộn với hạt và một ít dầu, rồi nướng đến khi vàng. Nếu công thức cần các cụm giòn, dùng ngũ cốc ăn sáng dạng giòn thay thế sẽ gần kết cấu hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ