Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 436 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 9,1 g 32%
  • Đường 24 g —
  • Natri 136 mg 6%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Phốt pho 268 mg 21%
  • Kali 337 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4369,1 g62 g13 g
50 g50 g2184,6 g31 g6,4 g
150 g150 g65414 g93 g19 g
200 g200 g87218 g124 g25 g
250 g250 g109023 g155 g32 g

Câu hỏi về granola nho khô

100 g granola nho khô có bao nhiêu calo?

100 g granola nho khô có 436 kcal, gồm 9,1 g đạm, 62 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g granola nho khô có bao nhiêu calo?

50 g granola nho khô có 218 kcal, gồm 4,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g granola nho khô có bao nhiêu calo?

150 g granola nho khô có 654 kcal, gồm 14 g đạm, 93 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g granola nho khô có bao nhiêu calo?

200 g granola nho khô có 872 kcal, gồm 18 g đạm, 124 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g granola nho khô có bao nhiêu calo?

250 g granola nho khô có 1090 kcal, gồm 23 g đạm, 155 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ