Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 34 g —
- Natri 531 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 833 µg 93%
- Vitamin C 22,2 mg 25%
- Vitamin D 7,4 µg 37%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,4 mg 116%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 121%
- Niacin (B3) 18,5 mg 116%
- Vitamin B6 1,9 mg 109%
- Folate (B9) 370 µg 93%
- Vitamin B12 5,6 µg 232%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 6,7 mg 37%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 10,2 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 4,6 g | 85 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 27 g | 109 | 1,2 g | 23 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 54 g | 217 | 2,5 g | 46 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 13,5 g | 54 | 0,6 g | 12 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 81 g | 326 | 3,7 g | 69 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 108 g | 434 | 5 g | 92 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 2,3 g | 43 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 6,9 g | 128 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 9,2 g | 171 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 12 g | 213 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Fruity Pebbles
Ngũ cốc Fruity Pebbles ăn với gì ngon?
Bạn có thể ăn với sữa lạnh; rót sữa ngay trước khi ăn để ngũ cốc còn giòn. Cũng có thể rắc lên sữa chua hoặc kem như một lớp phủ giòn, nhiều màu.
Có cần nấu ngũ cốc Fruity Pebbles trước khi ăn không?
Không, đây là ngũ cốc ăn liền. Bạn chỉ cần đổ ra bát, thêm sữa nếu muốn; không cần ngâm hay đun nóng.
Làm thanh ngũ cốc Fruity Pebbles như thế nào?
Đun chảy bơ với kẹo marshmallow ở lửa nhỏ, nhấc khỏi bếp rồi trộn ngũ cốc vào. Ép hỗn hợp vào khuôn đã lót giấy nến, để nguội cho đông rồi cắt thanh.
Bảo quản ngũ cốc Fruity Pebbles ra sao để giữ độ giòn?
Đóng kín túi bên trong hoặc chuyển ngũ cốc sang hộp kín, để nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh để gần hơi nước hoặc cho sữa vào trước khi bảo quản.
Một khẩu phần ngũ cốc Fruity Pebbles thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 27 g, tương đương 109 kcal. Nếu ăn cùng sữa, lượng dinh dưỡng của bữa ăn còn tùy loại và lượng sữa bạn dùng.
Ngũ cốc Fruity Pebbles khác Cocoa Pebbles thế nào?
Hai loại đều là ngũ cốc gạo giòn, nhưng Fruity Pebbles có hương trái cây, còn Cocoa Pebbles có vị ca cao. Cocoa Pebbles có 1,6 g chất xơ trên 100 g, so với 0,8 g trong Fruity Pebbles.
Nguồn: USDA FoodData Central 171645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ