Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 14 g 49%
- Đường 33 g —
- Natri 382 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 380 µg 42%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 1,7 µg 9%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 339 µg 85%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
- Choline 27,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 18,3 mg 102%
- Magiê 168 mg 40%
- Phốt pho 339 mg 27%
- Kali 525 mg 11%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 3,2 mg 140%
- Selen 5,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 7,6 g | 65 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 59 g | 191 | 4,5 g | 39 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 118 g | 382 | 9 g | 77 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 29,5 g | 96 | 2,2 g | 19 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 177 g | 573 | 14 g | 115 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 236 g | 765 | 18 g | 154 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 3,8 g | 33 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 11 g | 98 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 15 g | 130 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 19 g | 163 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1dùng ngay, general mills328 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Post 100% Bransẵn sàng ăn395 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bransẵn sàng ăn321 kcal / 100 g
- Bánh ngô cámpost, ăn liền328 kcal / 100 g
- Granola nho khôsẵn sàng ăn, rogers436 kcal / 100 g
- Bánh ngô cán Post Grape-Nutsngũ cốc ăn liền, post376 kcal / 100 g
- Granola vị phong và nho khôsẵn sàng ăn, nhẹ, rogers382 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Raisin Bran
Một khẩu phần ngũ cốc Raisin Bran thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 59 g, tương đương một bát ăn sáng nhỏ; lượng nho khô khiến ngũ cốc có vị ngọt rõ. Khẩu phần đó cung cấp 191 kcal.
Ăn ngũ cốc Raisin Bran với gì ngon?
Dùng với sữa lạnh là cách quen thuộc; sữa chua đặc cũng hợp nếu bạn thích bữa sáng sánh hơn. Thêm chuối cắt lát hoặc táo và quế để tạo vị tươi, thơm mà không cần thêm đường.
Làm sao để ngũ cốc Raisin Bran không bị mềm nhũn?
Đổ sữa vào ngay trước khi ăn: các mảnh cám hút ẩm nhanh và mất độ giòn nếu ngâm lâu. Nếu chuẩn bị bữa sáng mang đi, để ngũ cốc và sữa trong hai hộp riêng.
Cách bảo quản ngũ cốc Raisin Bran sau khi mở gói?
Chuyển ngũ cốc sang hộp kín hoặc gấp chặt miệng túi, rồi để ở nơi khô ráo, tránh hơi nóng và ánh nắng. Đậy kín giúp mảnh cám giòn lâu và nho khô không bị khô cứng.
Có thể dùng ngũ cốc Raisin Bran để làm món gì ngoài ăn với sữa?
Bạn có thể nghiền vụn để rắc lên sữa chua hoặc dùng làm lớp phủ giòn cho bánh nướng. Một cách khác là trộn với bơ đun chảy làm đế bánh không cần nướng; nho khô đã có sẵn nên phần đế có vị ngọt và dai.
Ngũ cốc Raisin Bran có nhiều chất xơ không?
Có; một khẩu phần 59 g có 8,1 g chất xơ. Loại ngũ cốc này cũng thường được bổ sung sắt, với 18,3 mg trong mỗi 100 g.
Ngũ cốc Raisin Bran có nhiều đường không?
Nho khô vốn ngọt và đường cũng có thể được thêm vào lớp ngũ cốc, nên vị thường ngọt hơn ngũ cốc cám nguyên chất. Một khẩu phần 59 g có 19 g đường.
Nguồn: USDA FoodData Central 171650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ