Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 314 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 21 g —
  • Natri 328 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Thiamin (B1) 2,7 mg 226%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,67 mg 40%
  • Folate (B9) 78 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 9,3 mg 52%
  • Magiê 82 mg 20%
  • Phốt pho 232 mg 19%
  • Kali 650 mg 14%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 1,6 mg 67%
  • Selen 5,2 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3148,5 g66 g1,9 g
50 g50 g1574,2 g33 g0,9 g
150 g150 g47113 g99 g2,8 g
200 g200 g62817 g132 g3,7 g
250 g250 g78521 g165 g4,7 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Raisin Bran

100 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Raisin Bran có 314 kcal, gồm 8,5 g đạm, 66 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Raisin Bran có 157 kcal, gồm 4,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Raisin Bran có 471 kcal, gồm 13 g đạm, 99 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Raisin Bran có 628 kcal, gồm 17 g đạm, 132 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Raisin Bran có 785 kcal, gồm 21 g đạm, 165 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ