Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Raisin Bran
Calo và thông tin dinh dưỡng
malt-o-meal, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 33 g —
- Natri 466 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 253 µg 28%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,5 µg 13%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Vitamin B6 0,85 mg 50%
- Folate (B9) 339 µg 85%
- Vitamin B12 2,5 µg 105%
- Choline 24,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 15,3 mg 85%
- Magiê 136 mg 32%
- Phốt pho 339 mg 27%
- Kali 546 mg 12%
- Kẽm 6,4 mg 58%
- Đồng 0,51 mg 56%
- Selen 38,6 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 7,6 g | 70 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 59 g | 202 | 4,5 g | 41 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 118 g | 404 | 9 g | 83 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 29,5 g | 101 | 2,3 g | 21 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 177 g | 605 | 14 g | 124 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 236 g | 807 | 18 g | 166 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 3,8 g | 35 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 11 g | 105 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 15 g | 140 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 19 g | 175 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1dùng ngay, general mills328 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bransẵn sàng ăn321 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo giònmalt-o-meal, ăn liền346 kcal / 100 g
- Bánh ngô cámpost, ăn liền328 kcal / 100 g
- Granola vị phong và nho khôsẵn sàng ăn, nhẹ, rogers382 kcal / 100 g
- Bánh ngô cám yến mạchhealth valley, ăn liền380 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Raisin Bran
100 g ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Raisin Bran có 342 kcal, gồm 7,6 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (59 g) ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (59 g) ngũ cốc Raisin Bran có 202 kcal, gồm 4,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (118 g) ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (118 g) ngũ cốc Raisin Bran có 404 kcal, gồm 9 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (29,5 g) ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29,5 g) ngũ cốc Raisin Bran có 101 kcal, gồm 2,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (177 g) ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (177 g) ngũ cốc Raisin Bran có 605 kcal, gồm 14 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (236 g) ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (236 g) ngũ cốc Raisin Bran có 807 kcal, gồm 18 g đạm, 166 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Raisin Bran có 171 kcal, gồm 3,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Raisin Bran có 513 kcal, gồm 11 g đạm, 105 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ