Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng ngay, general mills
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb61 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 19 g 69%
- Đường 20 g —
- Natri 394 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,7 mg 41%
- Folate (B9) 120 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Sắt 12,9 mg 72%
- Magiê 64,6 mg 15%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 1,9 mg 84%
- Selen 11,7 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 8,7 g | 61 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 4,4 g | 31 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 13 g | 92 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 17 g | 123 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 22 g | 153 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1
100 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có 328 kcal, gồm 8,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có 164 kcal, gồm 4,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có 492 kcal, gồm 13 g đạm, 92 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có 656 kcal, gồm 17 g đạm, 123 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1 có 820 kcal, gồm 22 g đạm, 153 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ