Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Fibre 1
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng ngay, general mills
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb35 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 45 g 159%
- Đường 1,6 g —
- Natri 439 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 10,9 mg 68%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 1 mg 61%
- Folate (B9) 144 µg 36%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 396 mg 30%
- Sắt 13,3 mg 74%
- Magiê 84 mg 20%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 2,3 mg 100%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 8,9 g | 35 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 4,4 g | 18 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 13 g | 53 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 18 g | 70 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 22 g | 88 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Fibre 1
100 g ngũ cốc Fibre 1 có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Fibre 1 có 344 kcal, gồm 8,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g ngũ cốc Fibre 1 có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Fibre 1 có 172 kcal, gồm 4,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g ngũ cốc Fibre 1 có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Fibre 1 có 516 kcal, gồm 13 g đạm, 53 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g ngũ cốc Fibre 1 có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Fibre 1 có 688 kcal, gồm 18 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g ngũ cốc Fibre 1 có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Fibre 1 có 860 kcal, gồm 22 g đạm, 88 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ