Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 24 g 86%
  • Đường 10 g —
  • Natri 485 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 11,1 mg 70%
  • Vitamin B6 1 mg 59%
  • Folate (B9) 129 µg 32%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 241 mg 19%
  • Sắt 16,5 mg 91%
  • Magiê 112 mg 27%
  • Phốt pho 338 mg 27%
  • Kali 362 mg 8%
  • Kẽm 2,5 mg 22%
  • Đồng 0,3 mg 34%
  • Mangan 3,3 mg 143%
  • Selen 6,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36610 g57 g2,7 g
50 g50 g1835 g28 g1,4 g
150 g150 g54915 g85 g4,1 g
200 g200 g73220 g114 g5,4 g
250 g250 g91525 g142 g6,8 g

Câu hỏi về ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1

100 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có 366 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có 183 kcal, gồm 5 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có 549 kcal, gồm 15 g đạm, 85 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có 732 kcal, gồm 20 g đạm, 114 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Honey Clusters Fibre 1 có 915 kcal, gồm 25 g đạm, 142 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ