Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Honey Buzzers
Calo và thông tin dinh dưỡng
malt-o-meal, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 38 g —
- Natri 759 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 20,7 mg 23%
- Vitamin D 3,4 µg 17%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 108%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 113%
- Niacin (B3) 17,2 mg 108%
- Vitamin B6 1,7 mg 101%
- Folate (B9) 690 µg 173%
- Vitamin B12 5,2 µg 215%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 31 mg 172%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 12,9 mg 118%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 3,5 g | 86 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 110 | 1 g | 25 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 220 | 2 g | 50 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 55 | 0,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 330 | 3 g | 75 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 440 | 4 g | 100 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 1,7 g | 43 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 5,2 g | 129 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 6,9 g | 173 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 8,6 g | 216 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Honey Buzzers
100 g ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Honey Buzzers có 379 kcal, gồm 3,5 g đạm, 86 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (29 g) ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29 g) ngũ cốc Honey Buzzers có 110 kcal, gồm 1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (58 g) ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58 g) ngũ cốc Honey Buzzers có 220 kcal, gồm 2 g đạm, 50 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,5 g) ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,5 g) ngũ cốc Honey Buzzers có 55 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (87 g) ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87 g) ngũ cốc Honey Buzzers có 330 kcal, gồm 3 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (116 g) ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116 g) ngũ cốc Honey Buzzers có 440 kcal, gồm 4 g đạm, 100 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Honey Buzzers có 190 kcal, gồm 1,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g ngũ cốc Honey Buzzers có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Honey Buzzers có 569 kcal, gồm 5,2 g đạm, 129 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174642 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ