Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0,4 g —
- Natri 571 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1341 µg 149%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 112%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 93%
- Niacin (B3) 17,9 mg 112%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 1,8 mg 105%
- Folate (B9) 357 µg 89%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 357 mg 27%
- Sắt 28,6 mg 159%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 0,98 mg 9%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 11 g | 72 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 11,5 g | 42 | 1,2 g | 8,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 23 g | 84 | 2,4 g | 17 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 5,8 g | 21 | 0,6 g | 4,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 34,5 g | 126 | 3,7 g | 25 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 46 g | 168 | 4,9 g | 33 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 5,3 g | 36 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 16 g | 108 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 21 g | 144 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 27 g | 181 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, khô370 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, khô333 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Farinakhông tăng cường vi chất, khô369 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấmkhô342 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng Malt-O-Meal Farinakhô365 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
- Bột ngô trắngloại thường và nhanh, được tăng cường chất, khô370 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
Ngũ cốc Cream of Wheat là gì?
Đây là món cháo nóng làm từ hạt lúa mì xay mịn, thường được bổ sung vi chất. Khi nấu đúng cách, cháo có kết cấu mượt và mềm hơn cháo nấu từ hạt lúa mì nguyên.
Nấu ngũ cốc Cream of Wheat trên bếp thế nào để không vón cục?
Đun sôi 250 ml nước hoặc sữa, rồi rắc từ từ khoảng 30 g ngũ cốc vào trong khi khuấy liên tục bằng phới. Hạ lửa nhỏ, khuấy thêm khoảng 2–3 phút đến khi cháo sánh mịn.
Ngũ cốc Cream of Wheat ăn với gì ngon?
Với vị nền nhẹ, món này hợp với chuối, quả mọng, táo nấu quế, mật ong hoặc một thìa bơ hạt. Bạn cũng có thể nấu bằng sữa rồi thêm phô mai và trứng để làm món mặn.
Bảo quản ngũ cốc Cream of Wheat thế nào sau khi mở gói?
Đậy kín trong hộp khô, để nơi mát và tránh hơi ẩm; dùng thìa khô để lấy ngũ cốc. Cháo đã nấu nên cho vào hộp kín, cất lạnh và dùng trong vài ngày.
Ngũ cốc Cream of Wheat có gluten không?
Có. Món này làm từ lúa mì nên chứa gluten; bột khô cũng có thể phát tán bụi khi đổ hoặc khuấy.
Ngũ cốc Cream of Wheat khác cháo lúa mì nguyên cám thế nào?
Cháo lúa mì nguyên cám có nhiều chất xơ hơn: 11,1 g trên 100 g, so với 3,3 g trong ngũ cốc Cream of Wheat. Cream of Wheat được xay mịn hơn nên thường cho kết cấu mượt hơn.
Có thể thay ngũ cốc Cream of Wheat bằng kem gạo khô không?
Có thể thay nếu bạn muốn một món cháo nóng có kết cấu tương tự, nhưng kem gạo khô làm từ gạo và có ít protein hơn: 6,3 g trên 100 g, so với 11 g trong ngũ cốc Cream of Wheat.
Nguồn: USDA FoodData Central 171660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ