Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ngô trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại thường và nhanh, được tăng cường chất, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 370 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 0,6 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 106%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 171 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 370 | 7,7 g | 75 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 9,7 g | 36 | 0,7 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 19,4 g | 72 | 1,5 g | 15 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 4,9 g | 18 | 0,4 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 29,1 g | 108 | 2,2 g | 22 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 38,8 g | 144 | 3 g | 29 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 3,8 g | 37 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 555 | 12 g | 112 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 740 | 15 g | 149 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 925 | 19 g | 186 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ngô trắng nguyên cám361 kcal / 100 g
- Cháo ngô vàngthường và nhanh, không tăng cường, khô371 kcal / 100 g
- Bột bắp trắngđã tách mầm, tăng cường370 kcal / 100 g
- Cháo hominy trắng nấu nhanh Quakerkhô348 kcal / 100 g
- Bột bắp vàngnóng, khô371 kcal / 100 g
- Hạt ngô trắng365 kcal / 100 g
- Polenta hoặc bột ngônấu chín trước, sống350 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cháo ngôngô, hỗn hợp khô378 kcal / 100 g
- Tấm ngô330 kcal / 100 g
- Ngô trắngđã nấu chín, để ráo, không đường111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột ngô trắng
100 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bột ngô trắng có 370 kcal, gồm 7,7 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (9,7 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,7 g) Bột ngô trắng có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (19,4 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (19,4 g) Bột ngô trắng có 72 kcal, gồm 1,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (4,9 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,9 g) Bột ngô trắng có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (29,1 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (29,1 g) Bột ngô trắng có 108 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (38,8 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (38,8 g) Bột ngô trắng có 144 kcal, gồm 3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bột ngô trắng có 185 kcal, gồm 3,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bột ngô trắng có 555 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ