Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ngô trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại thường và nhanh, được tăng cường chất, nấu với nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,1 g —
- Natri 223 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 27 mg 1%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 1,7 g | 14 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 257 g | 182 | 4,4 g | 36 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 514 g | 365 | 8,8 g | 72 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 128,5 g | 91 | 2,2 g | 18 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 771 g | 547 | 13 g | 108 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 1028 g | 730 | 18 g | 144 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,9 g | 7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 2,6 g | 21 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 3,4 g | 28 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 4,3 g | 35 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo ngô vàngthường và nhanh, không tăng cường, khô371 kcal / 100 g
- Bột bắp trắngđã tách mầm, tăng cường370 kcal / 100 g
- Cháo bột ngô vàngđã nấu59 kcal / 100 g
- Ngô trắngđã nấu chín, để ráo, không đường111 kcal / 100 g
- Bột bắp vàngnóng, khô371 kcal / 100 g
- Tấm ngôluộc52 kcal / 100 g
- Hạt ngô trắng365 kcal / 100 g
- Polenta từ bột ngô hạt thôluộc chín, có muối68 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắngtrên cùi hoặc tách hạt, luộc, để ráo, có muối98 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatthường, 10 phút, nấu với nước, có muối50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột ngô trắng
100 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bột ngô trắng có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (257 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (257 g) Bột ngô trắng có 182 kcal, gồm 4,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (514 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (514 g) Bột ngô trắng có 365 kcal, gồm 8,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (128,5 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128,5 g) Bột ngô trắng có 91 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (771 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (771 g) Bột ngô trắng có 547 kcal, gồm 13 g đạm, 108 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (1028 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1028 g) Bột ngô trắng có 730 kcal, gồm 18 g đạm, 144 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bột ngô trắng có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bột ngô trắng có 107 kcal, gồm 2,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ