Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 253 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 6,2 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 29,1 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 252 mg 5%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g983,3 g19 g1,4 g
50 g50 g491,7 g9,5 g0,7 g
150 g150 g1475 g29 g2,1 g
200 g200 g1966,7 g38 g2,8 g
250 g250 g2458,4 g48 g3,5 g

Câu hỏi về Ngô ngọt trắng

100 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?

100 g Ngô ngọt trắng có 98 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?

50 g Ngô ngọt trắng có 49 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?

150 g Ngô ngọt trắng có 147 kcal, gồm 5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?

200 g Ngô ngọt trắng có 196 kcal, gồm 6,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?

250 g Ngô ngọt trắng có 245 kcal, gồm 8,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ