Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
trên cùi hoặc tách hạt, luộc, để ráo
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb19 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 7,7 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 3,3 g | 19 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,7 g | 9,5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 5 g | 29 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 6,7 g | 38 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 8,4 g | 48 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng luộc không muốinấu chín, luộc, ráo nước, không muối97 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng luộc có muốinấu chín, luộc, ráo nước, có muối97 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng nguyên hạtđóng hộp, đã ráo nước67 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngsống86 kcal / 100 g
- Ngô trắngđã nấu chín, để ráo, không đường111 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt trên củ, nấu chín, luộc, để ráo, không muối94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt trắng
100 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt trắng có 98 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt trắng có 49 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt trắng có 147 kcal, gồm 5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?
200 g Ngô ngọt trắng có 196 kcal, gồm 6,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Ngô ngọt trắng có bao nhiêu calo?
250 g Ngô ngọt trắng có 245 kcal, gồm 8,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6407 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ