Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường, 10 phút, nấu với nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0 g —
- Natri 129 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,59 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 89 mg 7%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 17 mg 0%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 1,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 251 g | 126 | 3,7 g | 26 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 502 g | 251 | 7,3 g | 51 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 125,5 g | 63 | 1,8 g | 13 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 753 g | 377 | 11 g | 77 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 1004 g | 502 | 15 g | 102 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,7 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 2,2 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 2,9 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 3,7 g | 25 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, đã chuẩn bị49 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì thông thườngnóng, đã chuẩn bị33 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiênnấu với nước, có muối62 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
- Yến mạchthông thường, nhanh và ăn liền, không tăng cường, nấu với nước (bao gồm đun sôi và lò vi sóng), có muối71 kcal / 100 g
- Bột ngô trắngloại thường và nhanh, được tăng cường chất, nấu với nước, có muối71 kcal / 100 g
- Wheatenanấu với nước56 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có 50 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (251 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (251 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 126 kcal, gồm 3,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (502 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (502 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 251 kcal, gồm 7,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (125,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 63 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (753 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (753 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 377 kcal, gồm 11 g đạm, 77 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (1004 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1004 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 502 kcal, gồm 15 g đạm, 102 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có 75 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ