Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Biotin (B7) 0,17 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 2,4 mg 1%
  • Phốt pho 11,6 mg 1%
  • Kali 10,7 mg 0%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 1,7 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,1 g6,2 g0,1 g
50 g50 g170,6 g3,1 g0,1 g
150 g150 g501,7 g9,4 g0,2 g
200 g200 g662,3 g13 g0,2 g
250 g250 g832,8 g16 g0,3 g

Câu hỏi về cháo lúa mì thông thường

100 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì thông thường có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì thông thường có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì thông thường có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì thông thường có 66 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì thông thường có 83 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ