Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 109 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,33 µg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1,9 mg 0%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 18,9 mg 2%
  • Kali 14,2 mg 0%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 2,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g491,6 g9,4 g0,2 g
50 g50 g250,8 g4,7 g0,1 g
150 g150 g742,5 g14 g0,3 g
200 g200 g983,3 g19 g0,4 g
250 g250 g1234,1 g24 g0,5 g

Câu hỏi về cháo lúa mì nguyên bản

100 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì nguyên bản có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì nguyên bản có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì nguyên bản có 74 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì nguyên bản có 98 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì nguyên bản có 123 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ