Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 9,5 g 34%
- Đường 0,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 78 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 122 mg 29%
- Phốt pho 379 mg 30%
- Kali 389 mg 8%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,46 mg 51%
- Mangan 3,2 mg 139%
- Selen 70,7 µg 129%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 11 g | 66 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 321 | 11 g | 62 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 643 | 21 g | 124 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 161 | 5,3 g | 31 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 964 | 32 g | 185 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 1286 | 42 g | 247 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 5,6 g | 33 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 17 g | 99 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 22 g | 131 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 28 g | 164 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám tự nhiên Quakerkhô333 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, khô333 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng ngũ cốc nguyên hạt
- Bột lúa mì nóng Malt-O-Meal Farinakhô365 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì thông thườngnóng, khô382 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng từ lúa mì nguyên cámkhông thêm đường, không tăng cường vi chất349 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Mealkhô368 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 342 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 321 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 643 kcal, gồm 21 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 161 kcal, gồm 5,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 964 kcal, gồm 32 g đạm, 185 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 1286 kcal, gồm 42 g đạm, 247 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 171 kcal, gồm 5,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám ấm có 513 kcal, gồm 17 g đạm, 99 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ