Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu với nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,1 g —
- Natri 233 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,58 mg 25%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 2 g | 12 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 242 g | 150 | 4,8 g | 29 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 484 g | 300 | 9,7 g | 59 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 121 g | 75 | 2,4 g | 15 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 726 g | 450 | 15 g | 88 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 968 g | 600 | 19 g | 117 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1 g | 6,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 3 g | 18 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 4 g | 24 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 5 g | 30 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, chuẩn bị với nước51 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatthường, 10 phút, nấu với nước, có muối50 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng từ lúa mì nguyên cámkhông thêm đường hoặc muối, không tăng cường vi chất357 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nấu chín trước nguyên hạtđã nấu chín, không thêm muối153 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì thông thườngnóng, đã chuẩn bị33 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámđã nấu chín, không thêm muối179 kcal / 100 g
- Mì Ý nguyên cámđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối123 kcal / 100 g
- Bulgur nguyên hạtluộc không muối113 kcal / 100 g
- Porridge salt added52 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 62 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (242 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (242 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 150 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (484 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (484 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 300 kcal, gồm 9,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (121 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 75 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (726 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (726 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 450 kcal, gồm 15 g đạm, 88 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (968 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (968 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 600 kcal, gồm 19 g đạm, 117 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 31 kcal, gồm 1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiên có 93 kcal, gồm 3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ