Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 18 mg 0%
  • Kẽm 0,07 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g512 g9,6 g0,3 g
50 g50 g261 g4,8 g0,2 g
150 g150 g773 g14 g0,5 g
200 g200 g1024,1 g19 g0,7 g
250 g250 g1285,1 g24 g0,9 g

Câu hỏi về cháo lúa mì nguyên cám

100 g cháo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì nguyên cám có 51 kcal, gồm 2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g cháo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì nguyên cám có 26 kcal, gồm 1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g cháo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì nguyên cám có 77 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g cháo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì nguyên cám có 102 kcal, gồm 4,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g cháo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì nguyên cám có 128 kcal, gồm 5,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ