Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột lúa mì Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường, nấu 10 phút, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 370 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 0,2 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 121 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 606 mg 47%
- Sắt 28,6 mg 159%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 370 | 11 g | 73 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 10,6 g | 39 | 1,1 g | 7,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 21,2 g | 78 | 2,2 g | 15 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 5,3 g | 20 | 0,6 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 31,8 g | 118 | 3,3 g | 23 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 42,4 g | 157 | 4,5 g | 31 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 5,3 g | 36 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 555 | 16 g | 109 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 740 | 21 g | 145 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 925 | 26 g | 182 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, khô370 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì thông thườngnóng, khô382 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì cho béthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, khô387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Farinakhông tăng cường vi chất, khô369 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng Malt-O-Meal Farinakhô365 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột lúa mì Cream of Wheat
100 g bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g bột lúa mì Cream of Wheat có 370 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (10,6 g) bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (10,6 g) bột lúa mì Cream of Wheat có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (21,2 g) bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (21,2 g) bột lúa mì Cream of Wheat có 78 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (5,3 g) bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5,3 g) bột lúa mì Cream of Wheat có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (31,8 g) bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (31,8 g) bột lúa mì Cream of Wheat có 118 kcal, gồm 3,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (42,4 g) bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (42,4 g) bột lúa mì Cream of Wheat có 157 kcal, gồm 4,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g bột lúa mì Cream of Wheat có 185 kcal, gồm 5,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g bột lúa mì Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g bột lúa mì Cream of Wheat có 555 kcal, gồm 16 g đạm, 109 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ