Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
thời gian nấu 1 phút, nấu với nước, nấu trên bếp, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,84 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 26 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 125 mg 10%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 23 mg 0%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,23 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,7 g | 11 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 137 | 4 g | 26 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 274 | 8,1 g | 53 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 69 | 2 g | 13 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 412 | 12 g | 79 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 549 | 16 g | 105 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,8 g | 5,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 2,5 g | 16 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 3,3 g | 22 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 4,1 g | 27 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mìđược tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm CREAM OF WHEAT, nhanh (1-3 phút), nấu với nước, không có muối55 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, đã chuẩn bị49 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có 56 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 137 kcal, gồm 4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 274 kcal, gồm 8,1 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 69 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 412 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 549 kcal, gồm 16 g đạm, 105 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có 84 kcal, gồm 2,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ