Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cháo lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
được tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm CREAM OF WHEAT, nhanh (1-3 phút), nấu với nước, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 97 mg 7%
- Sắt 5,3 mg 30%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 23 mg 0%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 1,8 g | 10 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 132 | 4,4 g | 24 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 264 | 8,7 g | 49 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 66 | 2,2 g | 12 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 396 | 13 g | 73 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 528 | 18 g | 97 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,9 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 2,7 g | 15 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 3,6 g | 20 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 4,6 g | 25 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, đã chuẩn bị49 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, chuẩn bị với nước51 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì thông thườngnóng, đã chuẩn bị33 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì ăn nhanhnóng, đã chuẩn bị52 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì vị táo và quếnóng, ăn liền, đã chế biến66 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatăn liền, khô366 kcal / 100 g
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Cháo kem gạonấu với nước, có muối52 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng Malt-O-Meal Farinakhô365 kcal / 100 g
Câu hỏi về cháo lúa mì
100 g cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g cháo lúa mì có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) cháo lúa mì có 132 kcal, gồm 4,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) cháo lúa mì có 264 kcal, gồm 8,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) cháo lúa mì có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) cháo lúa mì có 396 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) cháo lúa mì có 528 kcal, gồm 18 g đạm, 97 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g cháo lúa mì có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g cháo lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g cháo lúa mì có 83 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ