Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 120 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,5 mg 0%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 17,1 mg 1%
  • Kali 32,5 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,3 g14 g0,2 g
50 g50 g330,7 g6,9 g0,1 g
150 g150 g992 g21 g0,3 g
200 g200 g1322,6 g28 g0,4 g
250 g250 g1653,3 g35 g0,5 g

Câu hỏi về cháo lúa mì vị táo và quế

100 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì vị táo và quế có 66 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì vị táo và quế có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì vị táo và quế có 99 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì vị táo và quế có 132 kcal, gồm 2,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì vị táo và quế có 165 kcal, gồm 3,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ