Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 100 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 22,4 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 50,6 mg 4%
  • Sắt 4,7 mg 26%
  • Magiê 25,2 mg 6%
  • Phốt pho 76,1 mg 6%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,51 mg 56%
  • Mangan 0,7 mg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g963,9 g13 g1,2 g
50 g50 g482 g6,6 g0,6 g
150 g150 g1445,9 g20 g1,9 g
200 g200 g1927,8 g26 g2,5 g
250 g250 g2409,8 g33 g3,1 g

Câu hỏi về Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 96 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 144 kcal, gồm 5,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 192 kcal, gồm 7,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 240 kcal, gồm 9,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6698 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ