Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 9,4 g —
  • Natri 133 mg 6%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,04 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,16 mg 10%
  • Biotin (B7) 3,1 µg 10%
  • Folate (B9) 16,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 50,5 mg 4%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 22,7 mg 5%
  • Phốt pho 76,9 mg 6%
  • Kali 65,2 mg 1%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,72 mg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1032,2 g19 g1,2 g
50 g50 g521,1 g9,6 g0,6 g
150 g150 g1553,4 g29 g1,7 g
200 g200 g2064,5 g38 g2,3 g
250 g250 g2585,6 g48 g2,9 g

Câu hỏi về Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị

100 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có bao nhiêu calo?

100 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có 103 kcal, gồm 2,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có bao nhiêu calo?

50 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có 52 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có bao nhiêu calo?

150 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có 155 kcal, gồm 3,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có bao nhiêu calo?

200 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có 206 kcal, gồm 4,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có bao nhiêu calo?

250 g Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vị có 258 kcal, gồm 5,6 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ