Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 128 mg 6%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 14,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42,4 mg 3%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 18,4 mg 4%
  • Phốt pho 62,1 mg 5%
  • Kali 66,1 mg 1%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,58 mg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g861,8 g16 g0,9 g
50 g50 g430,9 g7,8 g0,5 g
150 g150 g1292,8 g24 g1,4 g
200 g200 g1723,7 g31 g1,9 g
250 g250 g2154,6 g39 g2,4 g

Câu hỏi về Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế

100 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có bao nhiêu calo?

100 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có 86 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có bao nhiêu calo?

50 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có 43 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có bao nhiêu calo?

150 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có 129 kcal, gồm 2,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có bao nhiêu calo?

200 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có 172 kcal, gồm 3,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có bao nhiêu calo?

250 g Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quế có 215 kcal, gồm 4,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ