Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grits ăn liền Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vị bơ, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1197 mg 52%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,8 mg 67%
- Riboflavin (B2) 0,69 mg 53%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 171 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 413 mg 32%
- Sắt 30 mg 167%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,66 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 8,1 g | 70 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 103 | 2,3 g | 20 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 207 | 4,5 g | 39 g | 3,2 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 52 | 1,1 g | 9,8 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 310 | 6,8 g | 59 g | 4,7 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 413 | 9,1 g | 79 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 4,1 g | 35 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 12 g | 105 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 16 g | 140 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 20 g | 175 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo ngô ăn liền vị tự nhiên Quakerkhô343 kcal / 100 g
- Cháo ngô ăn liền vị phô mai cheddar Quakerkhô363 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatăn liền, khô366 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grits ăn liền Quaker
100 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
100 g Grits ăn liền Quaker có 369 kcal, gồm 8,1 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Grits ăn liền Quaker có 103 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Grits ăn liền Quaker có 207 kcal, gồm 4,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Grits ăn liền Quaker có 52 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Grits ăn liền Quaker có 310 kcal, gồm 6,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Grits ăn liền Quaker có 413 kcal, gồm 9,1 g đạm, 79 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
50 g Grits ăn liền Quaker có 185 kcal, gồm 4,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
150 g Grits ăn liền Quaker có 554 kcal, gồm 12 g đạm, 105 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172977 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ