Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grits ăn liền Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vị phô mai Mỹ, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 2 g —
- Natri 1518 mg 66%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,76 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,69 mg 53%
- Niacin (B3) 8,1 mg 51%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 173 µg 43%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 418 mg 32%
- Sắt 30,4 mg 169%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 0,42 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 8,8 g | 70 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 101 | 2,5 g | 20 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 202 | 4,9 g | 39 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 50 | 1,2 g | 9,8 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 302 | 7,4 g | 59 g | 3,9 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 403 | 9,9 g | 78 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 4,4 g | 35 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 13 g | 105 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 18 g | 140 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 22 g | 175 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo ngô ăn liền vị phô mai cheddar Quakerkhô363 kcal / 100 g
- Cháo ngô ăn liền vị tự nhiên Quakerkhô343 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ô vuôngquaker, ăn liền380 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grits ăn liền Quaker
100 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
100 g Grits ăn liền Quaker có 360 kcal, gồm 8,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Grits ăn liền Quaker có 101 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Grits ăn liền Quaker có 202 kcal, gồm 4,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Grits ăn liền Quaker có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Grits ăn liền Quaker có 302 kcal, gồm 7,4 g đạm, 59 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Grits ăn liền Quaker có 403 kcal, gồm 9,9 g đạm, 78 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
50 g Grits ăn liền Quaker có 180 kcal, gồm 4,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
150 g Grits ăn liền Quaker có 540 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ