Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 9,3 g 33%
- Đường 1 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 135 mg 32%
- Phốt pho 459 mg 37%
- Kali 383 mg 8%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 4,3 mg 187%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 13 g | 57 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 6,6 g | 29 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 20 g | 86 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 27 g | 115 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 33 g | 143 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liền quế và gia vịtăng cường, khô369 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền truyền thốngnóng, khô382 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền bổ sung sắt Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch một phútngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch nhanhrobin hood, khô, robin hood381 kcal / 100 g
- Cháo yến mạchvảy lớn, đã chế biến, Quaker83 kcal / 100 g
- Yến mạch ngũ cốc hỗn hợp Quakerkhô334 kcal / 100 g
- Yến mạchloại thường và ăn liền, không tăng cường vi chất, khô379 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền
Nấu yến mạch ăn liền như thế nào để thành cháo sánh?
Cho khoảng 40 g yến mạch vào nồi với 200–250 ml nước hoặc sữa, đun nhỏ lửa và khuấy 2–3 phút. Nếu dùng nước sôi, đậy nắp vài phút rồi khuấy đều trước khi ăn.
Có thể pha yến mạch ăn liền chỉ bằng nước nóng không?
Có. Cho yến mạch vào bát, rót nước vừa sôi ngập mặt, đậy lại 2–3 phút rồi khuấy; thêm nước từ từ nếu muốn cháo loãng hơn.
Yến mạch ăn liền có dùng làm yến mạch ngâm qua đêm được không?
Được, nhưng vì cán mỏng nên mềm nhanh và dễ nhão hơn yến mạch cán dẹt. Trộn với sữa hoặc sữa chua theo tỉ lệ khoảng một phần yến mạch với hai phần chất lỏng, để tủ lạnh qua đêm và thêm trái cây trước khi ăn.
Nên thêm gì vào yến mạch ăn liền để bữa sáng ngon và no miệng hơn?
Bạn có thể thêm chuối hoặc táo cắt nhỏ, các loại hạt, bơ đậu phộng, quế hay một ít sữa chua. Muốn tăng độ béo ngậy, nấu bằng sữa thay cho nước.
Yến mạch ăn liền khác yến mạch cán dẹt ở điểm nào?
Yến mạch ăn liền được cán mỏng hơn và thường cắt nhỏ hơn, nên chín nhanh nhưng kết cấu mềm, ít dai. Yến mạch cán dẹt giữ độ nguyên miếng rõ hơn, hợp khi bạn muốn cháo có độ sần hoặc làm bánh nướng.
Yến mạch ăn liền khô có cần bảo quản trong tủ lạnh không?
Không cần nếu để nơi khô mát, đậy kín và tránh hơi nước. Sau khi mở gói, chuyển vào hộp kín; bỏ đi nếu yến mạch có mùi ôi, ẩm hoặc dấu hiệu côn trùng.
Yến mạch ăn liền có thể thay bột mì trong bánh không?
Có thể xay thành bột để thay một phần bột mì trong bánh kếp, bánh muffin hoặc bánh quy, nhưng không nên thay toàn bộ nếu công thức cần độ dai do gluten. Khi dùng nguyên hạt, yến mạch hợp làm lớp phủ giòn cho trái cây nướng.
Một khẩu phần yến mạch ăn liền cung cấp bao nhiêu chất xơ?
Một phần khoảng 40 g cung cấp 3,7 g chất xơ. Yến mạch cũng là nguồn mangan và magiê.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ