Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grits ăn liền Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vị thịt xông khói đồng quê, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 0,4 g —
- Natri 1523 mg 66%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
- Riboflavin (B2) 0,71 mg 55%
- Niacin (B3) 8,4 mg 52%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 178 µg 45%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 418 mg 32%
- Sắt 30,4 mg 169%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,55 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 9,9 g | 70 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 95 | 2,8 g | 20 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 190 | 5,6 g | 39 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 48 | 1,4 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 286 | 8,3 g | 59 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 381 | 11 g | 79 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 5 g | 35 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 15 g | 105 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 20 g | 141 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 25 g | 176 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo ngô ăn liền vị tự nhiên Quakerkhô343 kcal / 100 g
- Cháo ngô ăn liền vị phô mai cheddar Quakerkhô363 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grits ăn liền Quaker
100 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
100 g Grits ăn liền Quaker có 340 kcal, gồm 9,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Grits ăn liền Quaker có 95 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Grits ăn liền Quaker có 190 kcal, gồm 5,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Grits ăn liền Quaker có 48 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Grits ăn liền Quaker có 286 kcal, gồm 8,3 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Grits ăn liền Quaker có 381 kcal, gồm 11 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
50 g Grits ăn liền Quaker có 170 kcal, gồm 5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Grits ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
150 g Grits ăn liền Quaker có 510 kcal, gồm 15 g đạm, 105 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ