Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
hữu cơ, thông thường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 9,8 g 35%
- Đường 1 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 148 mg 35%
- Phốt pho 474 mg 38%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 3,1 mg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 16 g | 57 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 41 g | 150 | 6,6 g | 24 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 82 g | 301 | 13 g | 47 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 20,5 g | 75 | 3,3 g | 12 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 123 g | 451 | 20 g | 70 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 164 g | 602 | 26 g | 94 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 8 g | 29 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 24 g | 86 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 32 g | 114 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 40 g | 143 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerchuẩn bị với nước, với muối43 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền QUAKER
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 367 kcal, gồm 16 g đạm, 57 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (41 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (41 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 150 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (82 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (82 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 301 kcal, gồm 13 g đạm, 47 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
½ khẩu phần (20,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 75 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (123 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (123 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 451 kcal, gồm 20 g đạm, 70 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
4 khẩu phần (164 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (164 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 602 kcal, gồm 26 g đạm, 94 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 184 kcal, gồm 8 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 551 kcal, gồm 24 g đạm, 86 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ