Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương quế, giảm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 8,8 g 31%
- Đường 12 g —
- Natri 760 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 90%
- Niacin (B3) 13,6 mg 85%
- Vitamin B6 1,4 mg 81%
- Folate (B9) 273 µg 68%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 313 mg 24%
- Sắt 12 mg 67%
- Magiê 116 mg 28%
- Phốt pho 391 mg 31%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 11 g | 61 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 34 g | 122 | 3,8 g | 21 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 68 g | 243 | 7,7 g | 41 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 17 g | 61 | 1,9 g | 10 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 102 g | 365 | 12 g | 62 g | 6,2 g |
| 4 khẩu phần | 136 g | 487 | 15 g | 83 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 5,6 g | 30 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 17 g | 91 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 23 g | 121 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 28 g | 152 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, khô, quaker387 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền giảm đường đường nâu và quếnóng, khô, quaker384 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER361 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKERnhiều hương vị, giảm đường376 kcal / 100 g
- Ngũ cốc vuông yến mạch quếngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker379 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền QUAKER
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 358 kcal, gồm 11 g đạm, 61 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (34 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (34 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 122 kcal, gồm 3,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (68 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (68 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 243 kcal, gồm 7,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (17 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 61 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (102 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (102 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 365 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
4 khẩu phần (136 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (136 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 487 kcal, gồm 15 g đạm, 83 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 179 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 537 kcal, gồm 17 g đạm, 91 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ