Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
yến mạch ăn liền QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vị trái cây và kem, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 31 g —
- Natri 499 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 943 µg 105%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,94 mg 79%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 82%
- Niacin (B3) 12,6 mg 79%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 1,3 mg 74%
- Folate (B9) 251 µg 63%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 307 mg 24%
- Sắt 11,3 mg 63%
- Magiê 84 mg 20%
- Phốt pho 300 mg 24%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 2,4 mg 103%
- Selen 16 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 8,3 g | 69 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 133 | 2,9 g | 24 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 265 | 5,8 g | 49 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 66 | 1,5 g | 12 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 398 | 8,7 g | 73 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 531 | 12 g | 97 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 4,2 g | 35 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 13 g | 104 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 17 g | 139 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 21 g | 174 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKERnhiều hương vị, giảm đường376 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị nho khô chà là và quả óc chó quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền đào và kemnóng, khô, quaker402 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medleyăn liền: wild berry medley, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về yến mạch ăn liền QUAKER
100 g yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g yến mạch ăn liền QUAKER có 379 kcal, gồm 8,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) yến mạch ăn liền QUAKER có 133 kcal, gồm 2,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) yến mạch ăn liền QUAKER có 265 kcal, gồm 5,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) yến mạch ăn liền QUAKER có 66 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) yến mạch ăn liền QUAKER có 398 kcal, gồm 8,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) yến mạch ăn liền QUAKER có 531 kcal, gồm 12 g đạm, 97 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g yến mạch ăn liền QUAKER có 190 kcal, gồm 4,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g yến mạch ăn liền QUAKER có 569 kcal, gồm 13 g đạm, 104 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ