Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
quế-gia vị, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 21 g —
- Natri 416 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 440 µg 49%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,72 mg 60%
- Riboflavin (B2) 0,81 mg 63%
- Niacin (B3) 9,2 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,86 mg 51%
- Folate (B9) 191 µg 48%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 229 mg 18%
- Sắt 8,3 mg 46%
- Magiê 99 mg 24%
- Phốt pho 353 mg 28%
- Kali 303 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,35 mg 38%
- Mangan 2,8 mg 121%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 10 g | 66 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 159 | 4,5 g | 29 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 317 | 8,9 g | 57 g | 4,4 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 79 | 2,2 g | 14 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 476 | 13 g | 86 g | 6,6 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 635 | 18 g | 114 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 5,2 g | 33 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 16 g | 100 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 21 g | 133 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 26 g | 166 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, khô, quaker387 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc vuông yến mạch quếngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker379 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền Quaker
100 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền Quaker có 369 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 159 kcal, gồm 4,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 317 kcal, gồm 8,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 79 kcal, gồm 2,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 476 kcal, gồm 13 g đạm, 86 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 635 kcal, gồm 18 g đạm, 114 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền Quaker có 185 kcal, gồm 5,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền Quaker có 554 kcal, gồm 16 g đạm, 100 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ