Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương quế xoắn, giàu chất xơ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 22 g 80%
- Đường 15 g —
- Natri 473 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,76 mg 64%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 81%
- Niacin (B3) 12,4 mg 78%
- Vitamin B6 1,2 mg 73%
- Folate (B9) 249 µg 62%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 278 mg 21%
- Sắt 9,4 mg 52%
- Magiê 91 mg 22%
- Phốt pho 306 mg 24%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 2 mg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 8,8 g | 53 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 45 g | 165 | 4 g | 24 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 90 g | 329 | 7,9 g | 48 g | 4,3 g |
| ½ khẩu phần | 22,5 g | 82 | 2 g | 12 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 135 g | 494 | 12 g | 72 g | 6,5 g |
| 4 khẩu phần | 180 g | 659 | 16 g | 96 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 4,4 g | 27 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 13 g | 80 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 18 g | 107 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 22 g | 133 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, đã pha chế, quaker103 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER361 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc vuông yến mạch quếngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker379 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền QUAKER
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 366 kcal, gồm 8,8 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (45 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (45 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 165 kcal, gồm 4 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (90 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (90 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 329 kcal, gồm 7,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
½ khẩu phần (22,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (22,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 82 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (135 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (135 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 494 kcal, gồm 12 g đạm, 72 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
4 khẩu phần (180 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (180 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 659 kcal, gồm 16 g đạm, 96 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 183 kcal, gồm 4,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 549 kcal, gồm 13 g đạm, 80 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ