Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 13 g 46%
- Đường 1,3 g —
- Natri 618 mg 27%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,74 mg 62%
- Riboflavin (B2) 0,87 mg 67%
- Niacin (B3) 10,9 mg 68%
- Vitamin B6 1 mg 60%
- Folate (B9) 205 µg 51%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 245 mg 19%
- Sắt 8,8 mg 49%
- Magiê 119 mg 28%
- Phốt pho 402 mg 32%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 2,7 mg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 17 g | 51 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 45 g | 162 | 7,4 g | 23 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 90 g | 325 | 15 g | 46 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 22,5 g | 81 | 3,7 g | 12 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 135 g | 487 | 22 g | 69 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 180 g | 650 | 30 g | 92 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 8,3 g | 26 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 25 g | 77 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 33 g | 102 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 41 g | 128 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền kiểm soát cân nặng vị bánh mì chuối Quaker361 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Controlăn liền: weight control, phong và đường nâu, khô, quaker382 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, đã pha chế, quaker103 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, đã pha chế, quaker86 kcal / 100 g
Câu hỏi về yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER
100 g yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 361 kcal, gồm 17 g đạm, 51 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (45 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (45 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 162 kcal, gồm 7,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (90 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (90 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 325 kcal, gồm 15 g đạm, 46 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (22,5 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (22,5 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 81 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (135 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (135 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 487 kcal, gồm 22 g đạm, 69 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (180 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (180 g) yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 650 kcal, gồm 30 g đạm, 92 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 181 kcal, gồm 8,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER có 542 kcal, gồm 25 g đạm, 77 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ