Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 16 g 58%
  • Đường 14 g —
  • Natri 400 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2,5 mg 208%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 47%
  • Vitamin B6 0,78 mg 46%
  • Folate (B9) 89 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 198 mg 15%
  • Sắt 18,4 mg 102%
  • Magiê 98 mg 23%
  • Phốt pho 297 mg 24%
  • Kali 569 mg 12%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,22 mg 25%
  • Mangan 2,7 mg 119%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38215 g53 g4,8 g
50 g50 g1917,7 g26 g2,4 g
150 g150 g57323 g79 g7,3 g
200 g200 g76431 g105 g9,7 g
250 g250 g95539 g132 g12 g

Câu hỏi về Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có 382 kcal, gồm 15 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có 191 kcal, gồm 7,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có 573 kcal, gồm 23 g đạm, 79 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có 764 kcal, gồm 31 g đạm, 105 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Control có 955 kcal, gồm 39 g đạm, 132 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ