Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì và cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng ngay, đã được làm ngọt sẵn với hạt và trái cây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 9,7 g 35%
- Đường 24 g —
- Natri 245 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 410 µg 46%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,77 mg 59%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,91 mg 54%
- Folate (B9) 182 µg 46%
- Vitamin B12 2,7 µg 114%
- Choline 28,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 9,8 mg 55%
- Magiê 120 mg 29%
- Phốt pho 294 mg 24%
- Kali 382 mg 8%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,47 mg 53%
- Mangan 2,5 mg 108%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 7,1 g | 67 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 55 g | 212 | 3,9 g | 37 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 110 g | 424 | 7,8 g | 73 g | 6,2 g |
| ½ khẩu phần | 27,5 g | 106 | 2 g | 18 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 165 g | 635 | 12 g | 110 g | 9,2 g |
| 4 khẩu phần | 220 g | 847 | 16 g | 146 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 3,6 g | 33 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 11 g | 100 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 14 g | 133 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 18 g | 166 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Shredded wheat'n branăn liền, cỡ muỗng, post359 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và trái cây365 kcal / 100 g
- Bánh ngô cámpost, ăn liền328 kcal / 100 g
- Cám lúa mìrang, làm ngọt, All-Bran Plus349 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng từ lúa mì nguyên cám và cámbổ sung vitamin B1, B2, B3, folate và sắt364 kcal / 100 g
- Muesli ngũ cốc nguyên hạt với các loại hạtngũ cốc ăn sáng, muesli, nguyên hạt, với trái cây, các loại hạt378 kcal / 100 g
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì và cám
100 g Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì và cám có 385 kcal, gồm 7,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (55 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (55 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có 212 kcal, gồm 3,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (110 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (110 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có 424 kcal, gồm 7,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
½ khẩu phần (27,5 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (27,5 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có 106 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (165 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (165 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có 635 kcal, gồm 12 g đạm, 110 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
4 khẩu phần (220 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (220 g) Ngũ cốc lúa mì và cám có 847 kcal, gồm 16 g đạm, 146 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì và cám có 193 kcal, gồm 3,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì và cám có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì và cám có 578 kcal, gồm 11 g đạm, 100 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ