Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 60 mg 5%
  • Kali 77 mg 2%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,82 mg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g562 g9,1 g0,5 g
1 khẩu phần243 g1364,9 g22 g1,2 g
2 khẩu phần486 g2729,7 g44 g2,4 g
½ khẩu phần121,5 g682,4 g11 g0,6 g
3 khẩu phần729 g40815 g66 g3,6 g
4 khẩu phần972 g54419 g89 g4,9 g
50 g50 g281 g4,6 g0,3 g
150 g150 g843 g14 g0,8 g
200 g200 g1124 g18 g1 g
250 g250 g1405 g23 g1,3 g

Câu hỏi về Wheatena

100 g Wheatena có bao nhiêu calo?

100 g Wheatena có 56 kcal, gồm 2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

1 khẩu phần (243 g) Wheatena có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (243 g) Wheatena có 136 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

2 khẩu phần (486 g) Wheatena có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (486 g) Wheatena có 272 kcal, gồm 9,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

½ khẩu phần (121,5 g) Wheatena có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (121,5 g) Wheatena có 68 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

3 khẩu phần (729 g) Wheatena có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (729 g) Wheatena có 408 kcal, gồm 15 g đạm, 66 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

4 khẩu phần (972 g) Wheatena có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (972 g) Wheatena có 544 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Wheatena có bao nhiêu calo?

50 g Wheatena có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Wheatena có bao nhiêu calo?

150 g Wheatena có 84 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ