Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Wheatena
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 13 g 46%
- Đường 1,6 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 3,4 mg 23%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 59 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 500 mg 38%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 130 mg 31%
- Phốt pho 384 mg 31%
- Kali 492 mg 10%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 5,3 mg 229%
- Selen 70,7 µg 129%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 13 g | 63 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 143 | 5,2 g | 25 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 286 | 11 g | 50 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 71 | 2,6 g | 13 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 428 | 16 g | 75 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 571 | 21 g | 101 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 6,6 g | 31 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 20 g | 94 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 26 g | 126 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 33 g | 157 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheatenanấu với nước56 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatăn liền, khô366 kcal / 100 g
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Weetabixdùng ngay355 kcal / 100 g
- Cháo bột lúa mìđược tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm Cream of Wheat, nhanh (1-3 phút), khô360 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Wheatena
100 g Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Wheatena có 357 kcal, gồm 13 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (40 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (40 g) Ngũ cốc Wheatena có 143 kcal, gồm 5,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (80 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (80 g) Ngũ cốc Wheatena có 286 kcal, gồm 11 g đạm, 50 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (20 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20 g) Ngũ cốc Wheatena có 71 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (120 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (120 g) Ngũ cốc Wheatena có 428 kcal, gồm 16 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (160 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (160 g) Ngũ cốc Wheatena có 571 kcal, gồm 21 g đạm, 101 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Wheatena có 179 kcal, gồm 6,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Wheatena có 536 kcal, gồm 20 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ