Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cháo bột lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
được tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm Cream of Wheat, nhanh (1-3 phút), khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 0,6 g —
- Natri 124 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1 mg 84%
- Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
- Niacin (B3) 13,7 mg 86%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 121 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 711 mg 55%
- Sắt 33,4 mg 186%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Mangan 1,3 mg 56%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 12 g | 69 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 11 g | 40 | 1,3 g | 7,6 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 22 g | 79 | 2,6 g | 15 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 5,5 g | 20 | 0,6 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 33 g | 119 | 3,8 g | 23 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 44 g | 158 | 5,1 g | 30 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 5,8 g | 35 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 17 g | 104 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 23 g | 138 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 29 g | 173 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatăn liền, khô366 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, khô370 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, khô333 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng Malt-O-Meal Farinakhô365 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenakhô357 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cháo bột lúa mì
100 g Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Cháo bột lúa mì có 360 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (11 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (11 g) Cháo bột lúa mì có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (22 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (22 g) Cháo bột lúa mì có 79 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (5,5 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5,5 g) Cháo bột lúa mì có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (33 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (33 g) Cháo bột lúa mì có 119 kcal, gồm 3,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (44 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (44 g) Cháo bột lúa mì có 158 kcal, gồm 5,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Cháo bột lúa mì có 180 kcal, gồm 5,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Cháo bột lúa mì có 540 kcal, gồm 17 g đạm, 104 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171658 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ