Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 22 g —
  • Natri 821 mg 36%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 22,8 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 12,9 mg 71%
  • Magiê 14,9 mg 4%
  • Phốt pho 143 mg 11%
  • Kali 107 mg 2%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37012 g71 g1,5 g
50 g50 g1856,1 g36 g0,8 g
150 g150 g55518 g107 g2,3 g
200 g200 g74024 g142 g3,1 g
250 g250 g92530 g178 g3,8 g

Câu hỏi về cháo lúa mì nguyên bản

100 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì nguyên bản có 370 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì nguyên bản có 185 kcal, gồm 6,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì nguyên bản có 555 kcal, gồm 18 g đạm, 107 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì nguyên bản có 740 kcal, gồm 24 g đạm, 142 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g cháo lúa mì nguyên bản có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì nguyên bản có 925 kcal, gồm 30 g đạm, 178 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ