Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 3,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 12,9 mg 71%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 143 mg 11%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38213 g73 g1,3 g
50 g50 g1916,6 g37 g0,6 g
150 g150 g57320 g110 g1,9 g
200 g200 g76426 g146 g2,5 g
250 g250 g95533 g183 g3,1 g

Câu hỏi về cháo lúa mì thông thường

100 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì thông thường có 382 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì thông thường có 191 kcal, gồm 6,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì thông thường có 573 kcal, gồm 20 g đạm, 110 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì thông thường có 764 kcal, gồm 26 g đạm, 146 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g cháo lúa mì thông thường có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì thông thường có 955 kcal, gồm 33 g đạm, 183 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ